Khi EU “xuất khẩu” chuẩn mực AI: Việt Nam nên tiếp thu theo cách nào?
Khi Đạo luật AI đầu tiên trên thế giới của EU được thông qua và lan tỏa toàn cầu, câu hỏi đặt ra cho Việt Nam không phải là “có học EU hay không”, mà là “học phần nào, và năng lực học đến đâu”. Bởi, nếu áp dụng nguyên mẫu có thể gây tác dụng ngược trong bối cảnh Việt Nam còn thiếu điều kiện thực thi.

Cơ chế “hiệu ứng Brussels”: Khi luật EU thành chuẩn mực toàn cầu
Các quy định của Liên minh châu Âu (EU) luôn có hiệu ứng lan tỏa ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi biên giới EU – được mô tả bằng “Hiệu ứng Brussels”. Khái niệm “hiệu ứng Brussels” được giáo sư Anu Bradford (Đại học Columbia – Mỹ) đề xuất lần đầu vào năm 2012 để giải thích một hiện tượng đáng chú ý: khả năng của EU định hình các chuẩn mực pháp lý quốc tế mà không cần sử dụng đến quyền lực cưỡng chế.
Nhờ quy mô thị trường lớn và tiêu chuẩn nghiêm ngặt, EU có khả năng áp đặt luật chơi toàn cầu một cách gián tiếp: các công ty đa quốc gia buộc phải tuân thủ tiêu chuẩn EU trên phạm vi toàn cầu để duy trì tính thống nhất và tiết kiệm chi phí tuân thủ. Lịch sử đã chứng kiến EU tiên phong trong nhiều lĩnh vực trong mấy thập niên qua: từ đảm bảo cạnh tranh trên thị trường, chống độc quyền, an toàn thực phẩm, hóa chất cho tới bảo vệ dữ liệu (như Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân – GDPR) và gần đây là trí tuệ nhân tạo (AI).
EU đã trở thành một “nhà điều tiết toàn cầu trên thực tế” thông qua quyền lực thị trường, khả năng xây dựng quy tắc nghiêm ngặt và độ hấp dẫn của môi trường pháp lý ổn định. Khi một tập đoàn đa quốc gia muốn duy trì sự hiện diện tại EU, họ buộc phải điều chỉnh sản phẩm, quy trình và phương thức quản trị dữ liệu theo khuôn khổ pháp lý châu Âu. Nhờ thế, EU hình thành khả năng “xuất khẩu luật” theo cách “tự khuếch tán”. Hiện tượng này không chỉ xuất hiện trong một lĩnh vực riêng biệt mà kéo dài qua nhiều thập niên, định hình cách các quốc gia thiết kế luật trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên kết ngày càng sâu.
Những năm gần đây, ảnh hưởng của EU đặc biệt rõ trong các lĩnh vực gắn với thị trường số và bảo vệ dữ liệu. Từ khi có hiệu lực vào năm 2018, Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) đã trở thành nền tảng tham chiếu cho nhiều quốc gia xây dựng chính sách quản trị dữ liệu. Các nguyên tắc như quyền truy cập và xóa dữ liệu, nghĩa vụ minh bạch hay yêu cầu đánh giá tác động được xem là phù hợp với bộ tiêu chuẩn mà OECD khuyến nghị về quyền riêng tư trong kỷ nguyên số. Nhiều quốc gia như Brazil, Singapore đến Nhật Bản đã sửa đổi hoặc soạn mới luật bảo vệ dữ liệu cá nhân có nhiều điểm tương đồng với GDPR nhằm tương thích với quy định của EU và OECD. Các tập đoàn công nghệ toàn cầu cũng tái cấu trúc hoạt động quản trị dữ liệu dựa trên chuẩn EU để giảm thiểu rủi ro và chi phí tuân thủ. Từ đó, GDPR hình thành vai trò như một “khuôn mẫu chính sách” cho các hệ thống pháp luật theo đuổi tiêu chuẩn cao trong bảo vệ dữ liệu.
Một đạo luật dù tiên tiến đến đâu cũng khó phát huy tác dụng nếu quốc gia tiếp nhận thiếu năng lực thực thi tương ứng.
Hiệu ứng Brussels vận hành thông qua một cơ chế nhất quán: EU thiết lập chuẩn mực cao trong các lĩnh vực có tác động trực tiếp đến thương mại quốc tế, doanh nghiệp điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu thị trường, và sau đó, các quốc gia điều chỉnh luật nội địa để giảm chi phí tuân thủ và đảm bảo khả năng cạnh tranh. Về bản chất, đây là quá trình vay mượn pháp luật (legal transplant) diễn ra ở quy mô lớn, trong đó quy phạm EU trở thành nguồn tham chiếu có sức nặng cho các hệ thống pháp luật khác.
Tham khảo thế nào cho hiệu quả?
Tuy nhiên, không phải lúc nào vay mượn pháp luật cũng hiệu quả. Một đạo luật chỉ có thể vận hành hiệu quả nếu quốc gia tiếp nhận có năng lực thực thi tương ứng: cơ quan quản lý có chuyên môn cần thiết, doanh nghiệp đủ khả năng tuân thủ và văn hóa pháp lý phù hợp với tinh thần của quy phạm ngoại lai. Khi những điều kiện này không được đáp ứng, việc tiếp thu có thể dẫn đến tình trạng luật tồn tại trên văn bản nhưng không phát huy tác dụng, hoặc tạo gánh nặng vượt quá khả năng của doanh nghiệp nội địa.
Sự lan tỏa của hiệu ứng Brussels sau nhiều thập niên đặt ra một bối cảnh quan trọng để quan sát cách EU xây dựng quy định về AI. Không sớm thì muộn, các khu vực khác cũng sẽ học hỏi, tuân thủ quy định về AI giống EU. Vì cũng giống như các quy định khác của EU, lan tỏa chuẩn mực AI chỉ là ví dụ mới nhất của một cơ chế “xuất khẩu” luật đã tồn tại lâu.

Năm 2024, Đạo luật AI (EU AI Act) đã đánh dấu lần đầu tiên một khung pháp lý có tính hệ thống được thiết kế dành riêng cho AI trên phạm vi rộng. Đạo luật này không chỉ điều chỉnh một ngành cụ thể mà hướng tới toàn bộ chuỗi hoạt động từ phát triển, phân phối đến sử dụng hệ thống. Cấu trúc pháp lý dựa trên phân loại rủi ro – từ rủi ro tối thiểu đến rủi ro không thể chấp nhận – phản ánh triết lý quản lý đặc trưng của EU, lấy trọng tâm bảo vệ quyền và sự an toàn của cá nhân. Với cách tiếp cận này, EU một lần nữa thể hiện vị thế tiên phong trong việc hình thành khung chuẩn mực ở giai đoạn đầu của một công nghệ quan trọng. Trong bối cảnh nhiều quốc gia vẫn đang ở mức độ hướng dẫn (guidelines) hoặc điều chỉnh từng ngành như y tế, tài chính hay giao thông, Đạo luật AI trở thành điểm tham chiếu nổi bật cho các thảo luận toàn cầu về thiết kế khung pháp lý cho loại công nghệ mới này.
Tuy vậy, việc EU điều chỉnh AI một cách toàn diện cũng nhanh chóng làm bộc lộ sự phân cực. Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng việc áp đặt nghĩa vụ kỹ thuật và đánh giá rủi ro ở mức cao có thể gây nên gánh nặng đáng kể cho doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm công ty nhỏ và startup vốn chiếm phần lớn trong hệ sinh thái đổi mới. EU đang đối mặt nguy cơ “tự làm chậm chính mình” khi yêu cầu các nghĩa vụ tuân thủ vượt quá năng lực của phần lớn doanh nghiệp công nghệ nội khối. Một số nhà quan sát còn cảnh báo rằng phạm vi điều chỉnh rộng, bao gồm cả mô hình nền tảng và hệ thống mã nguồn mở, có thể khiến tốc độ đổi mới chậm lại do nhà phát triển e ngại rủi ro pháp lý. Song song đó, các tranh luận chính trị cũng gia tăng. Tại Hội nghị Thượng đỉnh AI tại Paris đầu năm 2025, Phó Tổng thống Mỹ JD Vance công khai chỉ trích hướng tiếp cận của EU là “quá mức cần thiết”, cho rằng cách thiết kế nghĩa vụ dày đặc có thể trở thành rào cản đối với đổi mới và khiến EU bất lợi trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
Việc học hỏi mô hình tiên tiến là cần thiết đặc biệt khi AI đặt ra hàng loạt vấn đề mới liên quan đến an toàn, quyền riêng tư, trách nhiệm thuật toán và tính minh bạch nhưng hiệu quả của tham chiếu phụ thuộc vào điều kiện thực tế trong nước. Đặc biệt càng phải cẩn trọng trong chính sách AI vì công nghệ này không chỉ gắn với mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực đổi mới sáng tạo, cấu trúc ngành công nghiệp số và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Học EU nhưng không rập khuôn
Hiện nay nền tảng công nghệ AI trong nước còn ở giai đoạn sơ khai, doanh nghiệp nội địa chủ yếu phát triển sản phẩm ở quy mô nhỏ và đang thử nghiệm mô hình kinh doanh. Hệ sinh thái hỗ trợ như trung tâm tính toán hiệu năng cao, tổ chức kiểm định độc lập, đội ngũ chuyên gia đánh giá thuật toán hay cơ sở dữ liệu chuẩn hóa vẫn đang trong quá trình hình thành.
Nếu áp dụng nguyên mẫu những nghĩa vụ nặng về kỹ thuật của EU, doanh nghiệp trong nước có thể phải đối mặt với chi phí tuân thủ vượt quá khả năng, trong khi các tập đoàn công nghệ lớn từ bên ngoài – vốn đã quen với tiêu chuẩn cao – lại dễ dàng thích ứng. Rủi ro này không chỉ tác động đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển năng lực công nghệ tự chủ, một trụ cột quan trọng trong định hướng phát triển quốc gia.
Từ góc độ chính sách, hướng đi này càng cần được cân nhắc khi đặt trong tinh thần của các nghị quyết lớn gần đây. Nghị quyết 57 về khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo nhấn mạnh vai trò của công nghệ như động lực tăng trưởng, đồng thời yêu cầu thiết kế chính sách theo hướng thúc đẩy năng lực sáng tạo trong nước. Nghị quyết 66 cũng khẳng định rằng việc xây dựng pháp luật phải đảm bảo tính thực tiễn, tiếp thu tinh hoa quốc tế nhưng không rập khuôn. Điều này cho thấy Việt Nam cần một khung pháp lý cho AI vừa bảo đảm an toàn vừa tạo không gian thử nghiệm và phát triển. Một cách tiếp quá cận nếu quá cứng nhắc giống mô hình EU vì vậy có thể không phù hợp với bối cảnh của một nền kinh tế đang phát triển và còn hạn chế trong hạ tầng công nghệ.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng Việt Nam nên đứng ngoài xu hướng điều tiết AI đang định hình trên thế giới. Điều cần thiết là lựa chọn những yếu tố phù hợp từ mô hình EU, đặc biệt là các nguyên tắc về phân loại rủi ro, minh bạch thuật toán, đánh giá tác động và trách nhiệm trong các ứng dụng có tính nhạy cảm cao. Những nguyên tắc này có thể được tiếp nhận mà không kéo theo toàn bộ nghĩa vụ kỹ thuật phức tạp.
Một lộ trình hợp lý là triển khai theo từng giai đoạn: giai đoạn đầu tập trung vào khung nguyên tắc và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để thử nghiệm chính sách, sau đó từng bước mở rộng nghĩa vụ khi năng lực kiểm định và thực thi được tăng cường. Kết hợp với đó là các biện pháp hỗ trợ như xây dựng trung tâm kiểm định AI, đào tạo chuyên gia đánh giá rủi ro và cung cấp dịch vụ tư vấn tuân thủ phù hợp với khả năng của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cách tiếp cận này cho phép Việt Nam hội nhập chuẩn mực quốc tế mà vẫn duy trì dư địa cho đổi mới sáng tạo.
Hiệu ứng Brussels cho thấy EU tiếp tục giữ vai trò định hình chuẩn mực pháp lý toàn cầu, và Đạo luật AI nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những tham chiếu quan trọng nhất trong giai đoạn đầu của kỷ nguyên AI. Tuy vậy, kinh nghiệm từ các lĩnh vực khác cho thấy việc tiếp thu mô hình ngoại lai chỉ hiệu quả khi phù hợp với điều kiện thực thi và mục tiêu phát triển của quốc gia tiếp nhận. Đối với Việt Nam, bài toán không nằm ở việc sao chép EU AI Act mà ở cách lựa chọn các nguyên tắc có giá trị, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với năng lực công nghệ, hệ sinh thái doanh nghiệp và định hướng phát triển trong nước. Một cách tiếp cận theo lộ trình, ưu tiên phân loại rủi ro và tạo không gian thử nghiệm, có thể giúp Việt Nam vừa hội nhập chuẩn mực quốc tế vừa bảo đảm dư địa cho đổi mới sáng tạo. Đây là hướng đi khả thi để chúng ta có thể chủ động định vị mình trong sân chơi công nghệ toàn cầu.□
——————
Các lĩnh vực khác từng chịu tác động mạnh của “hiệu ứng Brussel”
– Các quy định bảo vệ tính cạnh tranh trên thị trường: Từ đầu 2000, các quyết định của Ủy ban châu Âu (EC) đã góp phần hình thành cách tiếp cận hiện đại đối với hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh. Cách EU phân tích tác động thị trường, đánh giá rào cản gia nhập và sử dụng biện pháp khắc phục đã trở thành cơ sở tham khảo quan trọng cho quá trình cải cách pháp luật cạnh tranh ở nhiều quốc gia. Khi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) thúc đẩy xây dựng các nguyên tắc chung về thực thi cạnh tranh trong giai đoạn hậu WTO, phương pháp của EU được xem như một trong những khuôn mẫu nổi bật mà nhiều hệ thống pháp luật lựa chọn học hỏi. Các quốc gia khác thường dựa trên cấu trúc phân tích của EU để thiết kế quy trình điều tra, xây dựng hướng dẫn xử lý và hoàn thiện bộ tiêu chí xác định sức mạnh thị trường khi xây dựng nền kinh tế thị trường.
– Trong lĩnh vực an toàn thực phẩm: Các tiêu chuẩn của EU về ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dư lượng từng được xem là một trong những bộ quy tắc nghiêm ngặt nhất thế giới. Doanh nghiệp muốn xuất khẩu sang châu Âu buộc phải tuân thủ, và để giảm chi phí kiểm soát chất lượng, nhiều tập đoàn lựa chọn áp dụng quy trình thống nhất cho toàn bộ thị trường toàn cầu. Điều này khiến tiêu chuẩn châu Âu trở thành chuẩn mực mặc định cho cả những quốc gia không có quy định tương đương.
– Trong quản lý hóa chất: Quy định REACH tạo ra khuôn cấu trúc minh bạch và nhất quán về đánh giá rủi ro mà nhiều nước thành viên OECD sử dụng làm tài liệu tham khảo khi nâng cấp hệ thống quản lý nội địa. Các doanh nghiệp Nhật Bản, Hàn Quốc hay Mỹ thậm chí xây dựng quy trình nội bộ tương thích với REACH để bảo đảm chuỗi cung ứng không bị gián đoạn, qua đó khiến cấu trúc của EU trở thành nền tảng kỹ thuật phổ biến trong thương mại quốc tế.
————–
Tài liệu tham khảo
1.Bradford, A. (2020). The Brussels effect: How the European Union rules the world. Oxford University Press. https://scholarship.law.columbia.edu/books/232/
2. Wachter, S., & Mittelstadt, B. (2024). The unintended risks of the EU AI Act: Innovation, compliance burdens and systemic effects. SSRN. https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=4937150
3. Hacker, P., & Petre, A. (2024). Regulating foundation models: Structural challenges in the EU AI Act. SSRN. https://papers.ssrn.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=5083993
4. Kahn-Freund, O. (1974). On uses and misuses of comparative law. The Modern Law Review, 37(1), 1–27. https://doi.org/10.1111/j.1468-2230.1974.tb00247.x
5. Leblond, P. (2020). The European Union in a globalised world: The Brussels effect. Groupe d’études géopolitiques. https://geopolitique.eu/en/articles/the-european-union-in-a-globalised-world-the-brussels-effect/
6. Euronews. (2025, February 11). JD Vance challenges Europe’s “excessive regulation” of AI at Paris Summit. https://www.euronews.com/2025/02/11/jd-vance-challenges-europes-excessive-regulation-of-ai-at-paris-summit
Bài đăng Tia Sáng số 23/2025
